bỏ ăn
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự ngừng hoặc không muốn ăn: Hành động chủ động không ăn hoặc mất cảm giác thèm ăn, thường do bệnh tật, tâm trạng buồn bã, hoặc có chủ ý.
- Bỏ bữa ăn: Không tham gia một bữa ăn nào đó dù đã đến giờ ăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con mèo bị ốm nên bỏ ăn mấy ngày nay. (Con mèo không chịu ăn vì sức khoẻ yếu.)
- Buồn chuyện gia đình, cô ấy bỏ ăn cả tuần. (Cô ấy không muốn ăn uống gì vì tâm trạng không tốt.)
- Nó giận nên bỏ ăn sáng, đi thẳng đến trường. (Nó không ăn bữa sáng vì đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ ăn bỏ ngủ": cụm từ nhấn mạnh việc quên hoặc bỏ qua cả việc ăn lẫn ngủ vì quá tập trung, lo lắng hoặc đau buồn.
- Lo cho công việc, anh ấy bỏ ăn bỏ ngủ suốt mấy hôm. (Anh ấy không quan tâm đến ăn uống, nghỉ ngơi vì quá bận tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chán ăn (động từ): mất hứng thú với việc ăn uống, không muốn ăn.
- Nhịn ăn (động từ): cố ý không ăn trong một khoảng thời gian, có thể vì mục đích sức khoẻ, tôn giáo hoặc biểu tình.
- Bỏ bữa (động từ): không ăn một bữa cụ thể nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt thực: hành động không ăn uống có chủ đích, thường để phản đối hoặc đấu tranh.
- Biếng ăn: lười ăn, ăn ít, không có cảm giác ngon miệng.
Thành ngữ liên quan
- Bỏ ăn, bỏ uống: nhấn mạnh mức độ không quan tâm đến các nhu cầu cơ bản nhất.
- Thương nhớ con, bà cụ bỏ ăn, bỏ uống. (Bà cụ đau buồn đến mức không thiết ăn uống.)